neotoma fuscipes
Định nghĩa
Danh từ: - Loài chuột túi Neotoma fuscipes: "neotoma fuscipes" là tên khoa học của một loài gặm nhấm thuộc họ chuột túi (Cricetidae), có nguồn gốc từ miền bắc California. Loài này được biết đến là vật chủ chính của ve gây bệnh Lyme (Ixodes pacificus).
Ví dụ sử dụng
- (Loài Neotoma fuscipes thường được tìm thấy trong các khu rừng ở miền bắc California.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu loài Neotoma fuscipes để hiểu về sự lây lan của bệnh Lyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "neotoma fuscipes as a reservoir host": Neotoma fuscipes là vật chủ dự trữ.
- The neotoma fuscipes acts as a reservoir host for the Lyme disease tick. (Loài Neotoma fuscipes đóng vai trò là vật chủ dự trữ cho ve gây bệnh Lyme.)
Biến thể và từ gần giống
Neotoma (danh từ): chi chuột túi, bao gồm nhiều loài tương tự.
- Neotoma species are known for their distinctive nests made of sticks and debris. (Các loài thuộc chi Neotoma được biết đến với tổ đặc trưng làm từ cành cây và mảnh vụn.)
Dusky-footed woodrat (danh từ): tên thông thường của Neotoma fuscipes trong tiếng Anh.
- The dusky-footed woodrat is another name for neotoma fuscipes. (Dusky-footed woodrat là một tên gọi khác của loài Neotoma fuscipes.)
Từ đồng nghĩa
- Dusky-footed woodrat: chuột túi chân xám (tên thông thường).
- Pack rat: chuột túi (tên gọi chung cho các loài Neotoma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry ticks: mang ve (ký sinh trùng).
- Neotoma fuscipes carries ticks that transmit Lyme disease. (Loài Neotoma fuscipes mang ve truyền bệnh Lyme.)
Thành ngữ liên quan
- Host to disease: vật chủ của bệnh tật.
- Neotoma fuscipes is a key host to Lyme disease in California. (Loài Neotoma fuscipes là vật chủ chính của bệnh Lyme ở California.)